bits and pieces

/bɪt/
Danh từ
  1. (thông tục) Một loại sự vật ngẫu nhiên; những mảnh nhỏ còn lại và những thứ khác.
    (informal) A random assortment of things; small remaining pieces and things.
    Từ đồng nghĩa:bits and bobs
🎬 Nghe “bits and pieces” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish